Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đồng hao 茼蒿)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茼 thuộc bộ 艸/艹 (thảo/cỏ). Wiktionary không có glyph origin. Bộ 艹 xác nhận thực vật. Chữ dùng trong 茼蒿 (đồng hao, rau cải cúc). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: đòng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đòng": cỏ (艹) đòng đưa mềm mại — rau 茼蒿 (cải cúc) lá mềm đòng đưa trong gió, hương thơm đặc biệt.

Gương Hán-Việt

"đòng" trong từ: 茼蒿 (đòng hao, rau cải cúc), 蓬茼 (bồng đòng).

Mở khoá kiến thức

Biết 茼 mở khoá tên rau trong ẩm thực và thực vật học Trung-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có tư liệu glyph origin cho 茼. Bộ 艹 (cỏ/cây) xác nhận thực vật. Chữ chủ yếu dùng trong 茼蒿 (cải cúc, Chrysanthemum coronarium). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茼蒿是常見的蔬菜。tóng hāo shì chángjiàn de shūcài. thanh 2

    Cải cúc là loại rau thường gặp.

  • 火鍋裡常放茼蒿。huǒguō lǐ cháng fàng tóng hāo. thanh 3

    Lẩu thường cho cải cúc vào.

  • 茼蒿的氣味清香獨特。tóng hāo de qìwèi qīngxiāng dútè. thanh 2

    Cải cúc có mùi thơm thanh đặc trưng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi kèm trong 茼蒿; 蒿 là ngải/cỏ thơm

  • đồng âm tǒng (gần), bộ 竹; nghĩa ống trúc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.