Nghĩa tiếng Việt
đòng; như "đòng đòng" (vhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粡 là chữ độc thể bộ 米 (mễ, gạo). Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Bộ 米 xác nhận liên quan đến gạo hoặc ngũ cốc.
Hán-Việt: đòng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đòng": hạt gạo (米) nếp mịn — từ Hán-Việt "đòng" còn dùng trong tiếng Việt như "đòng đòng" chỉ gạo nếp trắng.
Gương Hán-Việt
đòng — dùng trong từ cổ "đòng đòng" chỉ loại gạo nếp
Mở khoá kiến thức
Biết 粡 (đòng) mở ra bộ 米: 精 (tinh, gạo tinh), 粮 (lương, lương thực), 糯 (nhu, gạo nếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary phân tích cấu trúc cho 粡. Chữ bộ 米 (mễ), mang nghĩa gạo nếp. Trong tiếng Việt Hán cổ, đọc là "đòng" (như "đòng đòng"). Chưa có nguồn học thuật về gốc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粡米是一种糯性米。
Gạo 粡 là loại gạo có tính nếp dính.
- 古代文献中粡字指糯米。
Trong văn liệu cổ đại, chữ 粡 chỉ gạo nếp.
- 粡与糯米性质相似。
粡 có tính chất tương tự gạo nếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.