Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芖 thuộc bộ 艸/⺿ (thảo — cỏ cây), chỉ một loài thực vật. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: chí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chí": bộ 艸 (cỏ) — cây CHÍ ẩn, ẩn mình trong cỏ, hiếm gặp.

Gương Hán-Việt

chí — không phổ biến trong từ vựng Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 芖 giúp nhận dạng nhóm chữ bộ 艸 — hàng nghìn tên cây cỏ trong Hán tự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芖 thuộc bộ 艸 (cỏ), chỉ một loài thực vật không rõ. Wiktionary không có glyphOrigin. Chữ cực hiếm, nghĩa không được xác định rõ trong các tự điển chính thống. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 芖為罕見草木之名。zhì wéi hǎnjiàn cǎomù zhī míng. thanh 4

    芖 là tên cây cỏ hiếm gặp.

  • 古籍中偶見芖字,芖義不詳。gǔjí zhōng ǒu jiàn zhì zì, zhì yì bù xiáng. thanh 3

    Trong sách cổ đôi khi thấy chữ 芖, nghĩa không rõ.

  • 艸部之芖,今已罕用。cǎo bù zhī zhì, jīn yǐ hǎn yòng. thanh 3

    芖 thuộc bộ 艸, ngày nay đã hiếm dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, cùng âm Hán-Việt gần, 芝 phổ biến hơn nhiều (nấm linh chi)

  • cùng bộ 艸, đều là thực vật nhỏ ít phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.