Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ách

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胊 thuộc bộ 月/肉 (thịt, cơ thể). Không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Cấu trúc bộ 肉 gợi ý liên quan đến bộ phận cơ thể. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: cúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cúc": bộ 月/肉 (thịt) + âm 'cúc' — phần thịt gồ lên ở khớp khuỷu tay, như bông cúc tròn.

Gương Hán-Việt

cúc — cổ văn giải phẫu, ít dùng

Mở khoá kiến thức

Biết 胊 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 肉 chỉ các bộ phận cơ thể trong y học và văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胊 không có etymology glyph từ nguồn Wiktionary. Thuộc bộ 月/肉 (thịt, cơ thể), chỉ phần thịt ở khuỷu tay hoặc một bộ phận cơ thể. Không có phân tích thành tố chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 胊,肘肉也,見於古代醫書。Qú, zhǒu ròu yě, jiàn yú gǔdài yīshū. thanh 2

    胊 là thịt vùng khuỷu tay, thấy trong y thư cổ đại.

  • 胊字今已罕見於醫學典籍。Qú zì jīn yǐ hǎnjiàn yú yīxué diǎnjí. thanh 2

    Chữ 胊 ngày nay hiếm gặp trong điển tịch y học.

  • 胊屬肉部,指身體局部。Qú shǔ ròu bù, zhǐ shēntǐ júbù. thanh 2

    胊 thuộc bộ 肉, chỉ một bộ phận cơ thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều chỉ phần cánh tay, dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, cùng vùng khuỷu tay

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.