Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

lụa thêu, tua lụa

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缋 có bộ 糸 (mịch, tơ lụa) biểu nghĩa và 贵 hoặc phần khác biểu âm theo hình thức thị giác. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc. Là biến thể giản của 繢.

Hán-Việt: hội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hội": bộ tơ (糸) gợi nghĩa thêu lụa — 缋 là những mảnh lụa thêu còn lại sau khi hoàn thành tác phẩm.

Gương Hán-Việt

缋 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 缋 mở khoá từ vựng về thêu thùa và hội họa trong cổ văn Hán ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缋 là dạng giản thể (hoặc dị thể) của 繢 (huì). Nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Chữ có bộ 糸 (tơ lụa) biểu nghĩa, liên quan đến thêu thùa và vẽ tranh. Nghĩa gốc: phần lụa thêu thừa; sau là dị thể của 繪 (vẽ, phác thảo). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 缋罽是一种古代刺绣织物。Huì jì shì yī zhǒng gǔdài cìxiù zhīwù. thanh 4

    Cối thêu là một loại vải thêu cổ đại.

  • 雕章缋句形容文章华丽。Diāo zhāng huì jù xíngrón wénzhāng huálì. thanh 1

    Diêu chương hội cú miêu tả văn chương hoa mỹ.

  • 古代画师以缋为业。Gǔdài huàshī yǐ huì wéi yè. thanh 3

    Họa sĩ cổ đại lấy vẽ tranh làm nghề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể giản thể của 繢, cùng nghĩa vẽ

  • dạng phồn thể tương ứng của 缋

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.