Từ vựng tiếng Trung
huán

Nghĩa tiếng Việt

buộc thòng lọng, thắt cổ

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繯 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: dây thừng/tơ) + 睘 (Hoàn, biểu âm). Chữ hình thanh: phần 糸 chỉ vật liệu dây thừng, phần 睘 cho âm huán. Nghĩa: thòng lọng, vòng dây; hành động thắt cổ bằng dây.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": 糸 (dây) + 睘 (hoàn, âm) — vòng dây "hoàn" siết chặt như thòng lọng, nhớ qua 投繯 (tự thắt cổ).

Gương Hán-Việt

hoàn trong "đầu hoàn" (tự treo cổ), "hoàn thủ" (tử hình thắt cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 繯 mở khoá từ cổ văn: 投繯自盡 (tự thắt cổ quyên sinh), 繯橐 (thòng lọng bẫy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繯 bigseal 1
Đại triện
繯 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary phân tích 繯 = 糸 (mịch, biểu nghĩa: dây thừng) + 睘 (hoàn, biểu âm), chữ hình thanh. Nghĩa: thòng lọng (noose), vòng dây; động từ: thắt cổ, siết cổ. Từ ghép đặc sắc: 投繯 (đầu hoàn — tự treo cổ), 繯首 (hoàn thủ — tử hình bằng cách thắt cổ). Có hình đại triện và tiểu triện từ nguồn Wikimedia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代以投繯作为极刑之一。Gǔdài yǐ tóu huán zuòwéi jí xíng zhī yī. thanh 3

    Thời cổ đại, tự treo cổ (đầu hoàn) là một trong các hình phạt nặng nề.

  • 繯首之刑,令人不寒而栗。Huán shǒu zhī xíng, lìng rén bùhánérì. thanh 2

    Hình phạt thắt cổ khiến người ta không khỏi rùng mình.

  • 繯为绳圈之义,特指致命之套索。Huán wéi shéng quān zhī yì, tè zhǐ zhìmìng zhī tàosuǒ. thanh 2

    繯 mang nghĩa vòng dây, đặc biệt chỉ thòng lọng gây chết người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huán/hoàn, 环 là vòng tròn (đồ vật)

  • cùng bộ 糸, âm gần huǎn/hoãn, nhưng 缓 là chậm/hoãn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.