Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

kéo dài

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縯 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 糸 (mịch: sợi chỉ) gợi ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ dài hoặc sự kéo dài. Wiktionary ghi hai cách đọc: yǎn (dài, kéo dài) và yǐn (không rõ nghĩa).

Hán-Việt: diễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chưa phổ biến": 縯 có bộ 糸 (mịch: sợi chỉ) — hình ảnh sợi chỉ kéo dài mãi không đứt, tương tự 演 (diễn) cùng âm yǎn.

Gương Hán-Việt

縯 liên hệ âm với 演 (diễn), nhưng ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 縯 giúp phân biệt với 演 (diễn) — 縯 chuyên chỉ sự kéo dài vật lý, 演 chỉ trình diễn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 縯 có hai cách đọc: yǎn (dài, kéo dài) và yǐn (không rõ nghĩa). Bộ 糸 (sợi chỉ) gợi liên tưởng đến cuộn chỉ dài. Chữ tương đối hiếm, không có hình ảnh glyph cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 绳子縯长,不易断裂。shéngzi yǎn cháng, bù yì duànliè. thanh 2

    Sợi dây kéo dài, không dễ đứt.

  • 此字縯义为延伸。cǐ zì yǎn yì wéi yánshēn. thanh 3

    Chữ này có nghĩa là kéo dài, mở rộng.

  • 文章结构縯长而不冗。wénzhāng jiégòu yǎn cháng ér bù rǒng. thanh 2

    Cấu trúc bài viết dài nhưng không dài dòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǎn, phổ biến hơn — 縯 rất hiếm trong văn bản hiện đại

  • cùng âm yán, đều liên quan đến kéo dài

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.