Nghĩa tiếng Việt
kéo dài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
縯 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 糸 (mịch: sợi chỉ) gợi ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ dài hoặc sự kéo dài. Wiktionary ghi hai cách đọc: yǎn (dài, kéo dài) và yǐn (không rõ nghĩa).
Hán-Việt: diễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "chưa phổ biến": 縯 có bộ 糸 (mịch: sợi chỉ) — hình ảnh sợi chỉ kéo dài mãi không đứt, tương tự 演 (diễn) cùng âm yǎn.
Gương Hán-Việt
縯 liên hệ âm với 演 (diễn), nhưng ít dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 縯 giúp phân biệt với 演 (diễn) — 縯 chuyên chỉ sự kéo dài vật lý, 演 chỉ trình diễn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 縯 có hai cách đọc: yǎn (dài, kéo dài) và yǐn (không rõ nghĩa). Bộ 糸 (sợi chỉ) gợi liên tưởng đến cuộn chỉ dài. Chữ tương đối hiếm, không có hình ảnh glyph cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 绳子縯长,不易断裂。
Sợi dây kéo dài, không dễ đứt.
- 此字縯义为延伸。
Chữ này có nghĩa là kéo dài, mở rộng.
- 文章结构縯长而不冗。
Cấu trúc bài viết dài nhưng không dài dòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.