Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vải sa trun

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縠 có bộ 糸 (mịch — tơ sợi) làm ý phù, gợi đây là tên loại vải dệt. Phần còn lại có thể là âm phù (hú), tuy lsCodes trống. Chữ mang nghĩa: loại vải sa hoặc lụa nhăn nhỏ (crepe).

Hán-Việt: hộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộc": bộ 糸 (tơ sợi) + âm hộc — 縠 là vải sa trun, loại lụa mỏng có bề mặt nhăn nhỏ; nhớ: tơ (糸) dệt nhăn như 'hộc'.

Gương Hán-Việt

縠 (hộc) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; xuất hiện trong văn bản thời trang và dệt may cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 縠 giúp đọc văn bản thủ công nghiệp và thời trang cổ đại khi mô tả các loại vải dệt quý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縠 seal 1
Tiểu triện
縠 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary ghi 縠 với phát âm hú nhưng thiếu định nghĩa chi tiết (rfdef). Bộ 糸 (tơ) gợi đây là loại vải dệt từ tơ. Tiểu triện và lục thư thông có dạng chữ này. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 縠紋粼粼的水面如絲綢。Hú wén línlín de shuǐmiàn rú sīchóu. thanh 2

    Mặt nước gợn sóng như lụa sa.

  • 縠衣輕薄,適合夏季穿著。Hú yī qīngbó, shìhé xiàjì chuānzhuó. thanh 2

    Áo vải sa mỏng nhẹ, thích hợp mặc mùa hè.

  • 古代貴婦喜愛縠製的衣裳。Gǔdài guìfù xǐ'ài hú zhì de yīshang. thanh 3

    Quý bà thời cổ đại thích mặc quần áo dệt vải sa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 縠 thường nhầm với các chữ tơ sợi khác cùng bộ 糸

  • gần âm hú/gǔ, đều ít thông dụng với người học mới

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.