Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trói buộc, ràng buộc

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縛 là chữ hình thanh (psc): 糸 (mịch, biểu nghĩa: sợi dây, thừng) + 尃 (phủ, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc, c1=s (糸 biểu nghĩa), c2=p (尃 biểu âm). Chữ mang nghĩa trói buộc bằng dây.

Hán-Việt: phọc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phọc": 糸 (dây) + 尃 (lan ra, biểu âm) — phọc chặt, dây quấn lan khắp người bị trói.

Gương Hán-Việt

phọc trong 束縛 (thúc phọc) — ràng buộc, kiềm chế; 捆縛 (côn phọc) — trói buộc

Mở khoá kiến thức

Biết 縛 mở khoá từ 束縛 (ràng buộc), 縛住 (trói lại), 解縛 (cởi trói) quan trọng trong văn ngôn và tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縛 seal 1
Tiểu triện

縛 = 糸 (mịch, biểu nghĩa: dây thừng) + 尃 (phủ, biểu âm). Chữ hình thanh theo Wiktionary (ls=psc). Nghĩa gốc: dùng dây trói buộc. Có tiểu triện (hanziyuan). Âm Hán-Việt 'phọc' từ Trung cổ âm *bˠɨɑk.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被绳索縛住,无法动弹。Tā bèi shéngsuǒ fù zhù, wúfǎ dòngtan. thanh 1

    Anh ta bị dây thừng 縛 trói chặt, không thể nhúc nhích.

  • 束縛是一种限制自由的状态。Shùfù shì yī zhǒng xiànzhì zìyóu de zhuàngtài. thanh 4

    Ràng buộc 束縛 là trạng thái bị hạn chế tự do.

  • 绳索縛紧,囚犯无法逃脱。Shéngsuǒ fù jǐn, qiúfàn wúfǎ táotuō. thanh 2

    Dây thừng trói chặt 縛緊, tù nhân không thể trốn thoát.

  • 解縛之后,他终于重获自由。Jiě fù zhīhòu, tā zhōngyú chónghuò zìyóu. thanh 3

    Sau khi được cởi trói 解縛, anh ta cuối cùng được tự do.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 缚 (phọc/fù) là dạng giản thể của 縛, cùng nghĩa trói buộc — dễ nhầm

  • 绑 (bảng/bǎng) cùng bộ 糸, cùng nghĩa trói buộc, dễ nhầm về nghĩa với 縛

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.