Từ vựng tiếng Trung
zuó

Nghĩa tiếng Việt

dây tre

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筰 thuộc bộ 竹 (tre), chỉ loại dây thừng đan bằng sợi tre. Wiktionary không phân tích cấu trúc glyph chi tiết. Chữ gắn với tre và dây thừng.

Hán-Việt: tạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạc": bộ tre (竹) đan thành dây — sợi tre được bện chặt thành dây thừng chắc bền.

Gương Hán-Việt

tạc — ít dùng trong tiếng Việt Hán; 筰 chỉ loại dây đặc trưng vùng sơn cước Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 筰 (tạc) và bộ 竹 giúp nhận ra các vật dụng làm từ tre: 筋 (gân/dây), 笼 (lồng), 篮 (rổ tre).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 筰 âm zuó, nghĩa là dây làm từ sọc tre. Bộ 竹 xác nhận liên quan đến tre. Cũng có nghĩa thứ cấp trong phương ngữ Trương Châu là tát tai. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc glyph.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 筰是用细竹条编成的绳索。Zuó shì yòng xì zhú tiáo biān chéng de shéngsuǒ. thanh 2

    筰 là loại dây thừng được đan từ nan tre nhỏ.

  • 古代山区居民用筰作为渡河的缆绳。Gǔdài shānqū jūmín yòng zuó zuòwéi dù hé de lǎnshéng. thanh 3

    Cư dân vùng núi thời cổ dùng 筰 làm dây cáp để vượt sông.

  • 筰桥是用竹索架设的桥梁,多见于古代西南地区。Zuó qiáo shì yòng zhú suǒ jiàshè de qiáoliáng, duō jiàn yú gǔdài xīnán dìqū. thanh 2

    Cầu 筰 là loại cầu bắc bằng dây tre, phổ biến ở vùng Tây Nam Trung Quốc thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa dây thừng, nhưng 索 bộ 糸 (sợi), không có bộ 竹

  • bộ thủ của 筰, nhưng 竹 là tre nói chung

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.