Từ vựng tiếng Trung
hóng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竤 không có phân tích glyph-origin trong Wiktionary anchor. Chưa xác định được thành phần cấu tạo từ anchor. chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: hồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồng": âm hóng gợi chữ 红 (đỏ) hay 鸿 (hồng hạc) — một ký tự hiếm chưa được giải mã.

Gương Hán-Việt

竤 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 竤 giúp nhận diện ký tự hiếm trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph-origin cho 竤. Âm hóng. Chưa có nguồn học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 竤是一个罕见的汉字。Hóng shì yī gè hǎnjiàn de hànzì. thanh 2

    竤 là một chữ Hán hiếm gặp.

  • 竤字在现代汉语中几乎不使用。Hóng zì zài xiàndài hànyǔ zhōng jīhū bù shǐyòng. thanh 2

    Chữ 竤 hầu như không được dùng trong tiếng Hán hiện đại.

  • 古籍中偶见竤字。Gǔjí zhōng ǒu jiàn hóng zì. thanh 3

    Chữ 竤 thỉnh thoảng xuất hiện trong cổ tịch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hóng, nghĩa màu đỏ

  • 鸿

    cùng âm hóng, nghĩa chim hồng hạc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.