Nghĩa tiếng Việt
đá mài
Âm Hán Việt
nhạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 石
- Số nét
- 9 nét
砑 có bộ 石 (thạch, đá) kết hợp với thành phần biểu âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích cấu tạo chi tiết. Chữ chỉ hành động mài, đánh bóng bằng đá; dùng con lăn đá để là phẳng vải lụa.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ thể hiện hành động dùng đá lăn hoặc ép cho giấy, vải phẳng bóng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: nhạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm nha/yà): 石(đá) — dùng đá "nha" (nghiến, mài) để đánh bóng vải lụa hoặc bề mặt — kỹ thuật hoàn thiện vải truyền thống.
Gương Hán-Việt
nha trong 砑光 (nha quang – đánh bóng), 砑綾 (nha lăng – vải lụa đánh bóng)
Mở khoá kiến thức
Biết 砑 giúp đọc hiểu tài liệu về kỹ thuật dệt may truyền thống và in ấn cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
砑 (nha/yà) là chữ hình thanh, bộ 石 (đá) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Nghĩa: nghiền, mài, đánh bóng bằng đá; dùng con lăn đá để cán phẳng vải lụa (砑光 — đánh bóng bề mặt). Wiktionary xác nhận nghĩa "to crush; to grind; to polish". chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 砑光是一種使布料光滑的工藝。
Đánh bóng bằng đá (砑光) là một kỹ thuật làm vải bóng mịn.
- 古代用砑石打磨絲綢使其光亮。
Người xưa dùng đá mài để đánh bóng tơ lụa cho sáng bóng.
- 這塊布料已經過砑光處理。
Tấm vải này đã qua xử lý đánh bóng bằng đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.