Từ vựng tiếng Trung
niǔ

Nghĩa tiếng Việt

nhờn, quen

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狃 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó, thú) + 丑 (Sửu, biểu âm: móng vuốt); chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần 犬 gợi hành vi bản năng như thú vật, phần 丑 (móng vuốt thú) cho biết âm và gợi thói quen theo dấu chân cũ — con thú quen theo vết cũ.

Hán-Việt: nuu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nữu": Chó (犬) cứ theo dấu móng cũ (丑) — 狃 là thói quen nhờn, cứ lặp lại hành vi cũ như thú vật đi theo vết mòn.

Gương Hán-Việt

nữu trong quen nhờn, lờn mặt — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 狃 giúp đọc văn học cổ miêu tả thói quen xấu, lờn mặt, bám víu vào lề cũ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狃 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 狃 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 犬 (chó, biểu nghĩa) + 丑 (móng vuốt thú, biểu âm và biểu ý) — gợi hình ảnh dấu chân thú vật. Nghĩa là quen thuộc, quen làm, cũng mang nghĩa tham muốn, bám víu vào thói cũ. Có hình tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狃於習慣,難以改變。Niǔ yú xíguàn, nányǐ gǎibiàn. thanh 3

    Quen với thói cũ rồi, khó mà thay đổi.

  • 不要狃於過去的失敗。Bùyào niǔ yú guòqù de shībài. thanh 4

    Đừng cứ bám víu vào thất bại quá khứ.

  • 狃是形容習以為常的古字。Niǔ shì xíngróng xíyǐwéicháng de gǔzì. thanh 3

    狃 là chữ cổ miêu tả thói quen thành lệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm niǔ, cùng HV nữu, khác bộ

  • cùng âm niǔ, đều liên quan thói quen/ngại ngùng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.