Từ vựng tiếng Trung
liáng

Nghĩa tiếng Việt

chim sáo

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

椋 có bộ 木 (mộc, cây) là thành phần ngữ nghĩa. Phần còn lại biểu âm liáng. Chữ hình thanh. Không có ảnh etymology. Dùng để chỉ cây sơn thù du (Cornus) và chim sáo (椋鸟).

Hán-Việt: lương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lương": bộ 木 (cây) mang âm lương — 椋鸟 là chim sáo, loài chim thường đậu trên cây lương mộc.

Gương Hán-Việt

椋鸟 (lương điểu) — chim sáo

Mở khoá kiến thức

Biết 椋 mở khoá từ 椋鸟 (chim sáo — starling) và tên loài cây 椋子木 (cây dogwood).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

椋 có bộ 木 (cây, biểu nghĩa) kết hợp phần biểu âm liáng. Chỉ loài cây dogwood (Cornus spp.) và chim sáo (椋鸟 — starling). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph origin. Chữ ít phổ biến, chủ yếu gặp trong tên động thực vật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 椋鸟是一种善于模仿声音的鸟类。Liáng niǎo shì yī zhǒng shànyú mófǎng shēngyīn de niǎolèi. thanh 2

    Chim sáo là loài chim giỏi bắt chước âm thanh.

  • 一群椋鸟在天空中飞翔。Yīqún liáng niǎo zài tiānkōng zhōng fēixiáng. thanh 1

    Một đàn chim sáo bay lượn trên bầu trời.

  • 椋子木是一种常见的观赏树木。Liáng zǐ mù shì yī zhǒng chángjiàn de guānshǎng shùmù. thanh 2

    Cây dogwood là loài cây cảnh phổ biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm liáng, cùng bộ 木

  • đồng âm liáng, dễ nhầm khi gõ pinyin

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.