Nghĩa tiếng Việt
chim sáo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
椋 có bộ 木 (mộc, cây) là thành phần ngữ nghĩa. Phần còn lại biểu âm liáng. Chữ hình thanh. Không có ảnh etymology. Dùng để chỉ cây sơn thù du (Cornus) và chim sáo (椋鸟).
Hán-Việt: lương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lương": bộ 木 (cây) mang âm lương — 椋鸟 là chim sáo, loài chim thường đậu trên cây lương mộc.
Gương Hán-Việt
椋鸟 (lương điểu) — chim sáo
Mở khoá kiến thức
Biết 椋 mở khoá từ 椋鸟 (chim sáo — starling) và tên loài cây 椋子木 (cây dogwood).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
椋 có bộ 木 (cây, biểu nghĩa) kết hợp phần biểu âm liáng. Chỉ loài cây dogwood (Cornus spp.) và chim sáo (椋鸟 — starling). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về glyph origin. Chữ ít phổ biến, chủ yếu gặp trong tên động thực vật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 椋鸟是一种善于模仿声音的鸟类。
Chim sáo là loài chim giỏi bắt chước âm thanh.
- 一群椋鸟在天空中飞翔。
Một đàn chim sáo bay lượn trên bầu trời.
- 椋子木是一种常见的观赏树木。
Cây dogwood là loài cây cảnh phổ biến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.