Nghĩa tiếng Việt
bẻ ra; vỗ bụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
擗 thuộc bộ 手 (Thủ, tay). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có glyphOrigin. Bộ 手 gợi động tác tay.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": bộ 手 (thủ, tay) — 擗 gợi hình ảnh hai tay đấm vào ngực trong cơn đau khổ cùng cực, như trong Kinh Thi.
Gương Hán-Việt
Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 擗 trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 擗 giúp đọc thơ Kinh Thi và văn bản tang lễ cổ: 擗踴 (đấm ngực nhảy chân than khóc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 擗 thuộc bộ 手 (tay), đọc pǐ. Nghĩa: đấm ngực than khóc (beat one's breast in grief) — hành động thể hiện đau thương mãnh liệt trong thơ cổ. Wiktionary không có glyphOrigin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 喪者擗踴,哀慟欲絕。
Người chịu tang đấm ngực bước chân, đau đớn tột cùng.
- 擗為手部古字,指捶胸。
擗 là chữ cổ bộ 手, chỉ đấm ngực.
- 詩經中有擗字描述哀傷。
Kinh Thi dùng chữ 擗 miêu tả nỗi đau thương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.