Từ vựng tiếng Trung
xié

Nghĩa tiếng Việt

hái, ngắt

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撷 là dạng giản thể của 擷. Bộ 手 (扌) chỉ hành động dùng tay. Wiktionary có mục 擷 nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: hiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệp" (采撷): bộ 手 (扌 — tay) — đưa tay hái những bông hoa đẹp nhất trong vườn.

Gương Hán-Việt

采撷 (thải hiệp) — hái lấy, thu thập; 撷取 (hiệp thủ) — trích chọn

Mở khoá kiến thức

Biết 撷 mở khoá: 采撷 (hái lấy), 撷取 (trích lấy), 撷英 (chọn lấy tinh hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撷 (xié), dạng phồn thể 擷, theo Wiktionary có nghĩa hái, ngắt, lấy — dùng trong văn cổ. Trong 采撷 (hái lấy, thu thập), 撷取 (trích lấy, chọn lấy). Còn có nghĩa phương ngữ Mân Nam là vẫy tay, bay phất. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ học thuật. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她在花园里采撷鲜花。tā zài huāyuán lǐ cǎi xié xiānhuā. thanh 1

    Cô ấy hái hoa tươi trong vườn.

  • 这篇文章撷取了书中的精华。zhè piān wénzhāng xié qǔ le shū zhōng de jīnghuá. thanh 4

    Bài viết này trích lấy tinh hoa của cuốn sách.

  • 撷英采华,汇成此集。xié yīng cǎi huá, huì chéng cǐ jí. thanh 2

    Chọn lấy tinh hoa, hội tụ thành tập sách này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xié, cùng bộ 手 — 携 là mang theo, 撷 là hái lấy

  • cùng bộ 手, nghĩa tương tự mang lấy

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.