Từ vựng tiếng Trung
tǒng

Nghĩa tiếng Việt

đâm, chọc, thúc, huých

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

捅 không có cấu trúc IDS xác nhận. Theo hình dạng gồm 扌(thủ, tay) + 桶 rút gọn hoặc 甬, nhiều khả năng là hình thanh với bộ tay biểu nghĩa hành động, phần còn lại biểu âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tǒng/đâm

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thòng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thòng": bàn tay (扌) thòng xuống chọc — 捅 là đâm, chọc, thúc bằng tay.

Gương Hán-Việt

thòng — ít dùng trong Hán-Việt thuần, chủ yếu gặp trong từ hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 捅 mở khoá: 捅破 (chọc thủng), 捅刀子 (đâm dao), 捅娄子 (gây rắc rối).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có cấu trúc hình thành chính thức cho 捅. Theo cấu trúc hình dạng, bộ 扌(tay) gợi hành động dùng tay chọc/đâm vào. Nghĩa: dùng vật nhọn đâm hoặc thúc vào, cũng có nghĩa bóng là làm lộ bí mật (捅出去). chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他用棍子捅了一下。tā yòng gùnzi tǒng le yīxià. thanh 1

    Anh ấy chọc một cái bằng cây gậy.

  • 不要捅马蜂窝。bùyào tǒng mǎfēngwō. thanh 4

    Đừng chọc vào tổ ong vò vẽ (đừng gây chuyện).

  • 这件事被他捅出去了。zhè jiàn shì bèi tā tǒng chūqu le. thanh 4

    Chuyện này bị anh ta tiết lộ ra ngoài rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tǒng, nghĩa cái thùng, tự dạng gần (thiếu bộ 扌)

  • cùng âm tòng, nghĩa đau, đồng âm gây nhầm lẫn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.