Nghĩa tiếng Việt
cờ hiệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帜 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: vải) + 只 (Chỉ, biểu âm). Dạng giản thể của 幟. Chữ hình thanh — vải/lụa làm cờ hiệu.
Hán-Việt: xí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xí": vải (巾) phất (只) — lá cờ, hiệu kỳ phất cao để nhận diện.
Gương Hán-Việt
"xí" trong "kỳ xí" (cờ hiệu) và "độc thụ nhất xí" (cờ riêng, nổi bật)
Mở khoá kiến thức
Biết 帜 (xí) mở khoá: 旗帜 (kỳ xí — cờ hiệu, lập trường); 独树一帜 (độc thụ nhất xí — có phong cách riêng, nổi bật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
帜 là dạng giản thể của 幟 (rút gọn 戠 thành 只). Chữ gốc 幟 gồm 巾 (vải, biểu nghĩa) + 戠 (biểu âm). Nghĩa gốc là cờ hiệu, cờ trận — mảnh vải phất để nhận biết hiệu lệnh. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.