Nghĩa tiếng Việt
cái gò lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
墟 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 虚 (Hư, biểu âm, âm xū; phồn thể dùng 虛); chữ hình thanh — mảnh đất hoang tàn, trống rỗng.
Hán-Việt: khư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khư": đất (土) trống rỗng hư không (虚 — hư) — nơi khư cũ hoang tàn, chỉ còn phế tích.
Gương Hán-Việt
"khư" trong 废墟 (phế khư — phế tích, đống đổ nát).
Mở khoá kiến thức
Biết 墟 (khư) mở khoá 废墟 (đống đổ nát, phế tích) — từ HSK 6 hay gặp trong văn học và báo chí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 墟 là chữ hình thanh: 土 biểu nghĩa đất, 虛 biểu âm. Nghĩa gốc là gò đất cao hoặc làng cổ bỏ hoang; sau mở rộng sang nghĩa đống đổ nát, nơi hoang tàn. Dùng phổ biến trong 废墟 (đống đổ nát).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 地震后,整个城市变成了废墟。
Sau trận động đất, cả thành phố trở thành đống đổ nát.
- 考古学家在废墟中发现了古老的文物。
Các nhà khảo cổ học phát hiện đồ cổ trong phế tích.
- 战争使无数繁华的城市变成废墟。
Chiến tranh biến vô số thành phố phồn hoa thành đống đổ nát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.