Từ vựng tiếng Trung
chǐ

Nghĩa tiếng Việt

phí phạm, phí của

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

侈 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 多 (Đa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ hành vi của người; 多 cho âm chǐ và gợi ý 'quá nhiều, thái quá'. Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận.

Hán-Việt: xỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xỉ": người (亻) cứ muốn nhiều (多) hơn mức cần — hình ảnh kẻ 'xa xỉ', mua hàng hiệu mãi không dừng.

Gương Hán-Việt

'xỉ' trong 'xa xỉ' (奢侈 — hoang phí), 'xỉ mạn' (phóng túng)

Mở khoá kiến thức

Biết 侈 mở khoá: 奢侈 (xa hoa, hoang phí), 奢侈品 (hàng xa xỉ), 侈靡 (xa xỉ phung phí)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

侈 seal 1
Tiểu triện
侈 liushutong 1侈 liushutong 2侈 liushutong 3侈 liushutong 4
Lục thư thông

侈 là chữ hình thanh: 亻(人, người) biểu nghĩa; 多 biểu âm với âm chǐ. 多 cũng gợi ý nghĩa 'quá mức, thái quá'. Nghĩa gốc là 'hành vi con người quá mức, phóng túng, hoang phí'. Chủ yếu dùng trong từ 奢侈 (xa xỉ). Tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他过着奢侈的生活,不知节俭。tā guò zhe shēchǐ de shēnghuó, bù zhī jiéjiǎn. thanh 1

    Anh ấy sống xa hoa, không biết tiết kiệm.

  • 奢侈品对他来说只是日常消费。shēchǐ pǐn duì tā lái shuō zhǐ shì rìcháng xiāofèi. thanh 1

    Hàng xa xỉ đối với anh ta chỉ là tiêu dùng hàng ngày.

  • 节俭是美德,侈靡是恶习。jiéjiǎn shì měidé, chǐmí shì èxí. thanh 2

    Tiết kiệm là đức hạnh, xa hoa là thói xấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa 'xa xỉ', thường đi kèm trong 奢侈 — bộ đại thay nhân

  • thành phần biểu âm trong 侈, cùng âm đa Hán-Việt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.