Nghĩa tiếng Việt
闄
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闄 là chữ độc thể thuộc bộ 門 (môn, cửa). Wiktionary không có phân tích nguyên tự và không có định nghĩa cụ thể. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: yểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yểu": bộ 門 (cửa) — cánh cửa sâu yểu trong bóng tối, như hẻm sâu (窈窕/yểu điệu) khuất sau cổng.
Gương Hán-Việt
yểu trong nghĩa cửa sâu tối, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 闄 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 門 trong tự thư cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闄 thuộc bộ 門 (môn, cửa), âm yǎo. Wiktionary không có phân tích nguyên tự và không có định nghĩa rõ ràng. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 闄字属门部,义不甚明。
Chữ 闄 thuộc bộ 門, nghĩa chưa rõ.
- 闄见于古代字书,今已不用。
闄 thấy trong tự thư cổ, nay không dùng nữa.
- 闄或指门内深邃之处。
闄 có thể chỉ nơi sâu tối bên trong cửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.