Từ vựng tiếng Trung
yāo

Nghĩa tiếng Việt

tiếng quát tháo, tiếng gào thét

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吆 có bộ 口 (khẩu: miệng) — chữ chỉ âm thanh phát ra từ miệng. Wiktionary không ghi cấu trúc compound; dựa vào tự dạng: 口 biểu nghĩa, phần còn lại (乃 hoặc 幺) gợi âm. Chữ tượng hình âm thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: yêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yêu": miệng 口 hét to — 吆 là tiếng quát tháo, gào thét hoặc hô hào.

Gương Hán-Việt

yêu trong 'hô yêu' — tiếng hô to khi làm việc tập thể

Mở khoá kiến thức

Biết 吆 mở khoá từ 吆喝 (yāohe: rao hàng, hô hào) thường gặp trong văn miêu tả chợ búa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吆 không có phân tích cấu trúc rõ ràng trong Wiktionary. Bộ 口 (khẩu) chỉ lời nói/tiếng hét. Chữ dùng để ghi tiếng hô hét, gào thét — đặc biệt trong các bài hát lao động hoặc tiếng rao hàng ngoài chợ. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 小贩在街上吆喝着卖菜。Xiǎofàn zài jiē shàng yāohe zhe mài cài. thanh 3

    Người bán hàng rao bán rau ngoài đường phố.

  • 他大声吆喝,让大家集合。Tā dàshēng yāohe, ràng dàjiā jíhé. thanh 1

    Anh ấy hét to, ra hiệu cho mọi người tập hợp.

  • 吆五喝六是旧时赌博时的叫法。Yāo wǔ hè liù shì jiùshí dǔbó shí de jiǎofǎ. thanh 1

    'Hô năm gọi sáu' là tiếng gọi khi đánh bạc thời xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần bên trong 吆 trông giống 幺 — dễ nhầm cấu trúc

  • cùng bộ 口, cùng nghĩa la hét — thường gặp hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.