Nghĩa tiếng Việt
yến tiệc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宴 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 妟 (biểu âm, gồm 日+女); chữ hình thanh. Mái nhà che chở cho cuộc vui yên bình bên trong — tiệc tùng tổ chức trong gia đình, nơi an lành.
Hán-Việt: yến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yến": dưới mái nhà 宀 (miên) sum vầy bên nắng 日 và nữ 女 — 宴 tiệc yến sum họp ấm cúng.
Gương Hán-Việt
yến trong 'yến tiệc' (tiệc lớn), 'yến hội'
Mở khoá kiến thức
Biết 宴 (yến) mở khoá: 宴会 (tiệc/buổi dạ tiệc), 宴席 (tiệc ngồi), 晚宴 (tiệc tối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宴 là chữ hình thanh (psc): 宀 (miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 妟 (biểu âm). Glyph cổ gợi hình ảnh người phụ nữ bên ánh nắng dưới mái nhà — khung cảnh bình yên, tiệc mừng gia đình. Nguồn cũng liên hệ với 安 (an, bình yên).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.