Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: y ốc 咿喔)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咿 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 伊 (Y, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ âm thanh từ miệng, 伊 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: y

Mẹo nhớ

Hán-Việt "y" (咿喔): 口 (miệng) + 伊 (y — biểu âm) — tiếng "y ốc" gà gáy sáng, hay tiếng đọc sách lao xao "y ô" trong lớp học.

Gương Hán-Việt

咿喔 (y ốc) — tiếng gà gáy; 咿哦 (y ô) — tiếng đọc sách lao xao

Mở khoá kiến thức

Biết 咿 mở khoá: 咿喔 (tiếng gà), 咿哦 (tiếng đọc sách), 咿咿呀呀 (tiếng tập nói của em bé).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咿 (yī) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng, biểu nghĩa) + 伊 (y — biểu âm). Chủ yếu dùng trong từ 咿喔 (y ốc — tiếng gà trống gáy) và 咿哦 (y ô — tiếng lao xao đọc sách). Cũng mô tả tiếng cọ kẽo kẹt của xe gỗ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 清晨,鸡鸣咿喔,叫醒了村民。qīngchén, jīmíng yīwō, jiàoxǐng le cūnmín. thanh 1

    Sáng sớm, tiếng gà gáy y ốc đánh thức dân làng.

  • 小孩咿咿呀呀地学说话。xiǎohái yī yī yā yā de xué shuōhuà. thanh 3

    Đứa trẻ lẫm chẫm tập nói bập bẹ.

  • 书房里传来学生咿哦读书的声音。shūfáng lǐ chuán lái xuéshēng yī ó dúshū de shēngyīn. thanh 1

    Từ phòng học vọng ra tiếng học trò đọc sách lao xao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 伊 là thành phần của 咿 — 伊 là đại từ ngôi thứ ba (nàng/y), 咿 là âm thanh

  • cùng âm yī, khác bộ — 依 là dựa vào, 咿 là âm thanh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.