Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chuī吹

Nghĩa tiếng Việt

thổi

Âm Hán Việt

xuy

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 吹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
7 nét

吹 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 欠 (Khiếm: người há miệng thổi hơi); chữ hội ý. Miệng + động tác thổi, gốc nghĩa 'thổi hơi'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ luồng khí hoặc nhạc cụ thổi.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuy": 口 (miệng) + 欠 (há miệng thổi) — miệng há thổi hơi ra, đúng nghĩa 'thổi, khoe khoang' trong 吹, 吹牛 (chém gió), 吹捧 (tâng bốc).

Gương Hán-Việt

'xuy' trong 'xuy ca' (thổi sáo), 'cổ xuý'

Mở khoá kiến thức

Nắm 吹 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 吹, 吹捧, 吹牛, 吹了.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吹 oracle 1
Giáp cốt văn
吹 bronze 1
Kim văn
吹 bigseal 1
Đại triện
吹 seal 1
Tiểu triện
吹 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 吹 là hội ý theo giáp cốt và kim văn: 口 (miệng) + 欠 (người há miệng thổi hơi). Một dị thể cổ là 龡. Nghĩa gốc 'thổi' (thổi nến, thổi sáo, thổi gió) mở rộng sang nghĩa 'khoe khoang' (吹牛, 吹捧) và trong khẩu ngữ 'thất bại, đổ vỡ' (吹了).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 风fēng thanh 1很hěn thanh 3大dà, thanh 4,把bǎ thanh 3帽mào thanh 4子zi thanh 5吹chuī thanh 1走zǒu thanh 3了le. thanh 5。

    Gió lớn quá, thổi bay cả mũ.

  • 她tā thanh 1生shēng thanh 1日rì thanh 4时shí thanh 2吹chuī thanh 1蜡là thanh 4烛zhú. thanh 2。

    Cô ấy thổi nến vào ngày sinh nhật.

  • 别bié thanh 2吹chuī thanh 1牛niú thanh 2了le! thanh 5!

    Đừng có chém gió nữa!

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5的de thanh 5计jì thanh 4划huà thanh 4吹chuī thanh 1了le. thanh 5。

    Kế hoạch của chúng ta đổ bể rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 炊

    đồng âm chuī, đồng Hán-Việt 'xuy', nghĩa 'nấu cơm' (火 + 欠), dễ nhầm

  • 欠

    là phần phải của 吹; dễ nhầm khi viết tay

  • 叹

    cùng cấu trúc 口 + phần phải, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.