Nghĩa tiếng Việt
thổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
吹 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 欠 (Khiếm: người há miệng thổi hơi); chữ hội ý. Miệng + động tác thổi, gốc nghĩa 'thổi hơi'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuy": 口 (miệng) + 欠 (há miệng thổi) — miệng há thổi hơi ra, đúng nghĩa 'thổi, khoe khoang' trong 吹, 吹牛 (chém gió), 吹捧 (tâng bốc).
Gương Hán-Việt
'xuy' trong 'xuy ca' (thổi sáo), 'cổ xuý'
Mở khoá kiến thức
Nắm 吹 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 吹, 吹捧, 吹牛, 吹了.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 吹 là hội ý theo giáp cốt và kim văn: 口 (miệng) + 欠 (người há miệng thổi hơi). Một dị thể cổ là 龡. Nghĩa gốc 'thổi' (thổi nến, thổi sáo, thổi gió) mở rộng sang nghĩa 'khoe khoang' (吹牛, 吹捧) và trong khẩu ngữ 'thất bại, đổ vỡ' (吹了).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 风很大,把帽子吹走了。
Gió lớn quá, thổi bay cả mũ.
- 她生日时吹蜡烛。
Cô ấy thổi nến vào ngày sinh nhật.
- 别吹牛了!
Đừng có chém gió nữa!
- 我们的计划吹了。
Kế hoạch của chúng ta đổ bể rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.