Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
other吹了 là khẩu ngữ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại; không dùng trong văn viết trang trọng — thay bằng 失败了, 取消了, 结束了.
Câu ví dụ
- 他们的合作计划吹了。
Kế hoạch hợp tác của họ đã đổ bể.
- 听说他们两个吹了,真可惜。
Nghe nói hai người họ chia tay rồi, thật tiếc.
- 这笔生意吹了,我们只能重新找机会。
Thương vụ này đã bể, chúng tôi chỉ còn cách tìm cơ hội mới.
- 原来说好的旅游计划吹了,因为天气不好。
Kế hoạch du lịch đã thỏa thuận từ trước bị hủy vì thời tiết xấu.
Kết hợp thường gặp
- 计划吹了
kế hoạch đổ bể
- 事情吹了
chuyện hỏng rồi
- 恋爱吹了
tình yêu tan vỡ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.