Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là cụm động từ mang tính khẩu ngữ, thường làm vị ngữ để chỉ việc tình cảm tan vỡ hoặc kế hoạch bị đổ bể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuy liễu
Từng chữ
- 吹xuythổi
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
吹了 là khẩu ngữ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại; không dùng trong văn viết trang trọng — thay bằng 失败了, 取消了, 结束了.
Câu ví dụ
- 他们的合作计划吹了。
Kế hoạch hợp tác của họ đã đổ bể.
- 听说他们两个吹了,真可惜。
Nghe nói hai người họ chia tay rồi, thật tiếc.
- 这笔生意吹了,我们只能重新找机会。
Thương vụ này đã bể, chúng tôi chỉ còn cách tìm cơ hội mới.
- 原来说好的旅游计划吹了,因为天气不好。
Kế hoạch du lịch đã thỏa thuận từ trước bị hủy vì thời tiết xấu.
Kết hợp thường gặp
- 计划吹了
kế hoạch đổ bể
- 事情吹了
chuyện hỏng rồi
- 恋爱吹了
tình yêu tan vỡ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.