Nghĩa tiếng Việt
kêu lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唱 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 昌 (Xương, biểu âm); chữ hình thanh – mở miệng cất tiếng hát.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chàng/hát
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: xướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xướng": cái “miệng” 口 cất tiếng vang dội như “xương” 昌 – đó là 唱 (hát, xướng).
Gương Hán-Việt
“xướng” trong xướng ca, xướng họa, xướng ngôn, hợp xướng.
Mở khoá kiến thức
Biết 唱 mở khoá 唱歌, 合唱, 演唱, 独唱, 唱片.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
唱 là chữ hình thanh thuần: 口 (miệng) cho nghĩa + 昌 (xương) cho âm. Hành động dùng miệng để cất tiếng cao và kéo dài là “hát”. Phần 昌 chỉ làm âm; không liên quan đến nghĩa “thịnh vượng” của riêng 昌.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.