Từ vựng tiếng Trung
chǔn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賰 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải) + 春 (Xuân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 貝 chỉ đây liên quan đến tài sản, 春 (xuân) cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xuẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuẩn": 貝 (tiền) + 春 (xuân) — mùa XUÂN tiền bạc XUẨN (dồi dào), của cải sung túc.

Gương Hán-Việt

xuẩn, không dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 賰 giúp đọc văn bản cổ điển về của cải và sự sung túc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 貝 (vỏ sò, tiền tệ) biểu nghĩa, 春 biểu âm. 賰 mang nghĩa giàu có, sung túc, quà cáp hào phóng. Không có hình ảnh tự hình trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 賰形容財富豐裕。chǔn xíngróng cáifù fēngyù. thanh 3

    賰 mô tả sự giàu có dồi dào.

  • 古代用賰來形容豐厚的賞賜。gǔdài yòng chǔn lái xíngróng fēnghòu de shǎngcì. thanh 3

    Thời cổ dùng 賰 để chỉ sự ban thưởng hậu hĩnh.

  • 賰字屬貝部,與財富有關。chǔn zì shǔ bèi bù, yǔ cáifù yǒuguān. thanh 3

    Chữ 賰 thuộc bộ 貝, liên quan đến tài phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 春 là thành phần biểu âm bên trong 賰

  • cùng pinyin 'chǔn', 蠢 nghĩa là ngu ngốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.