Nghĩa tiếng Việt
谰
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賰 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/của cải) + 春 (Xuân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 貝 chỉ đây liên quan đến tài sản, 春 (xuân) cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: xuẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuẩn": 貝 (tiền) + 春 (xuân) — mùa XUÂN tiền bạc XUẨN (dồi dào), của cải sung túc.
Gương Hán-Việt
xuẩn, không dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 賰 giúp đọc văn bản cổ điển về của cải và sự sung túc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 貝 (vỏ sò, tiền tệ) biểu nghĩa, 春 biểu âm. 賰 mang nghĩa giàu có, sung túc, quà cáp hào phóng. Không có hình ảnh tự hình trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 賰形容財富豐裕。
賰 mô tả sự giàu có dồi dào.
- 古代用賰來形容豐厚的賞賜。
Thời cổ dùng 賰 để chỉ sự ban thưởng hậu hĩnh.
- 賰字屬貝部,與財富有關。
Chữ 賰 thuộc bộ 貝, liên quan đến tài phú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.