Từ vựng tiếng Trung
chǎn

Nghĩa tiếng Việt

biến thể cũ của 闡 | 阐 [chan3]

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

閳 là biến thể cổ của 闡 (xiển: mở ra, làm sáng tỏ). Thuộc bộ 門 (cửa). Không có phân tích IDS riêng. Chưa có nguồn phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xiển": CỬA (門) mở rộng — XIỂN minh, giải thích rõ ràng như cửa mở toang.

Gương Hán-Việt

xiển trong 'xiển minh' (làm sáng tỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 閳 giúp nhận diện biến thể cổ của 闡 trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閳 (xiển) là biến thể cổ của 闡, nghĩa là mở rộng cánh cửa, làm sáng tỏ. Thuộc bộ 門 (cửa). Không có phân tích glyph-origin riêng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 閳为闡之古体,义同。chǎn wéi chǎn zhī gǔtǐ, yì tóng. thanh 3

    閳 là dạng cổ của 闡, đồng nghĩa.

  • 閳字见于古代典籍。chǎn zì jiàn yú gǔdài diǎnjí. thanh 3

    Chữ 閳 thấy trong điển tịch cổ đại.

  • 閳义为开门,引申为阐明。chǎn yì wéi kāimén, yǐnshēn wéi chǎnmíng. thanh 3

    閳 nghĩa là mở cửa, mở rộng sang nghĩa làm sáng tỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 閳 là biến thể cổ của 闡, gần như giống hệt

  • cùng âm chǎn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.