Nghĩa tiếng Việt
cái bướu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疣 = 疒 (bộ bệnh tật, biểu nghĩa) + 尤 (Vưu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 xác định đây là bệnh, còn 尤 cho âm yóu.
Hán-Việt: vưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vưu": bệnh (疒) mà vưu vít (尤 — vưu: đặc biệt) nổi lên — mụn cóc nhô lên nổi bật trên da.
Gương Hán-Việt
vưu trong 疣赘 (vưu trụy — mụn cóc, u thịt thừa)
Mở khoá kiến thức
Biết 疣 mở khoá từ y học 疣赘, 扁平疣 (mụn cóc phẳng), 跖疣 (mụn cóc gan bàn chân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 疣 là chữ hình thanh: bộ 疒 biểu nghĩa 'bệnh', còn 尤 (vưu) biểu âm. Nghĩa là cục u nhỏ, mụn cóc (wart) — khối thịt nhô ra trên da do virus gây ra.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她手上长了一个疣。
Trên tay cô ấy mọc một mụn cóc.
- 扁平疣是一种常见的皮肤病。
Mụn cóc phẳng là một bệnh da liễu phổ biến.
- 医生用激光去除了他的疣。
Bác sĩ dùng laser để loại bỏ mụn cóc của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.