Từ vựng tiếng Trung
yóu

Nghĩa tiếng Việt

cái bướu

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

疣 = 疒 (bộ bệnh tật, biểu nghĩa) + 尤 (Vưu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 xác định đây là bệnh, còn 尤 cho âm yóu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vưu": bệnh (疒) mà vưu vít (尤 — vưu: đặc biệt) nổi lên — mụn cóc nhô lên nổi bật trên da.

Gương Hán-Việt

vưu trong 疣赘 (vưu trụy — mụn cóc, u thịt thừa)

Mở khoá kiến thức

Biết 疣 mở khoá từ y học 疣赘, 扁平疣 (mụn cóc phẳng), 跖疣 (mụn cóc gan bàn chân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 疣 là chữ hình thanh: bộ 疒 biểu nghĩa 'bệnh', còn 尤 (vưu) biểu âm. Nghĩa là cục u nhỏ, mụn cóc (wart) — khối thịt nhô ra trên da do virus gây ra.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她手上长了一个疣。Tā shǒu shàng zhǎng le yī gè yóu. thanh 1

    Trên tay cô ấy mọc một mụn cóc.

  • 扁平疣是一种常见的皮肤病。Biǎnpíng yóu shì yī zhǒng chángjiàn de pífūbìng. thanh 3

    Mụn cóc phẳng là một bệnh da liễu phổ biến.

  • 医生用激光去除了他的疣。Yīshēng yòng jīguāng qùchú le tā de yóu. thanh 1

    Bác sĩ dùng laser để loại bỏ mụn cóc của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 疒, đều là nốt trên da, nhưng 痣 là nốt ruồi còn 疣 là mụn cóc

  • cùng bộ 疒, đều chỉ khối thịt nhô ra, nhưng 瘤 là u bướu lớn hơn

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.