Nghĩa tiếng Việt
áo dài lê thê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袁 trong giáp cốt là hội ý: 衣 (áo) + 又 (tay) — tay mặc áo vào, chữ gốc của 擐 (mặc áo). Dạng hiện đại phức tạp hơn, thành phần 𧘇 là phần vạt áo còn lại.
Hán-Việt: viên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viên": hình áo dài thòng xuống đất —.
Gương Hán-Việt
袁 trong họ Viên (袁), 袁世凯 (Viên Thế Khải), 袁隆平 (Viên Long Bình)
Mở khoá kiến thức
Biết 袁 (viên) nhận ra họ Viên lịch sử; 袁隆平 là nhà khoa học lai tạo lúa cứu hàng tỷ người.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 袁 trong giáp cốt là hội ý: 衣 (biểu nghĩa: áo) + 又 (tay) — hành động mặc áo vào, chữ gốc của 擐. Một số dạng cổ thêm 〇 (tròn) làm thành phần âm. Thành phần 又 biến thành 㞢 trong tiểu triện. Nay chủ yếu dùng làm họ Viên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 袁隆平是杂交水稻之父。
Viên Long Bình là cha đẻ của lúa lai.
- 他姓袁,是个工程师。
Anh ấy họ Viên, là kỹ sư.
- 袁世凯曾短暂称帝。
Viên Thế Khải từng xưng đế trong thời gian ngắn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.