Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

Vi phạm

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

違 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi lại) + 韋 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 gợi nghĩa rời xa, đi ngược lại; 韋 cho âm đọc gần wéi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Vi": bộ 辶 (đi) + 韋 (vi, âm) → đi ngược lại — như "vi phạm" (違反) là đi ngược quy tắc, "vi quy" (違規) là vượt quy định.

Gương Hán-Việt

Vi trong "vi phạm" (違反), "vi quy" (違規 — vi phạm quy tắc), "vi pháp" (違法 — vi phạm pháp luật)

Mở khoá kiến thức

Biết 違 mở ra: vi phạm (違反), vi pháp (違法), vi quy (違規), vi bội (違背 — trái với, phản bội).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

違 seal 1
Tiểu triện

違 (wéi) là chữ hình thanh: bộ 辶/辵 (đi lại) cho nghĩa — đi ngược, rời xa, vi phạm; 韋 (vi) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Nghĩa gốc là đi ngược chiều, sau mở rộng sang vi phạm, bất tuân. Có tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他違反了公司的規定。Tā wéifǎnle gōngsī de guīdìng. thanh 1

    Anh ấy vi phạm quy định của công ty.

  • 違法行為必須受到懲處。Wéifǎ xíngwéi bìxū shòudào chéngchǔ. thanh 2

    Hành vi vi phạm pháp luật phải bị xử phạt.

  • 她的決定違背了家人的意願。Tā de juédìng wéibèile jiārén de yìyuàn. thanh 1

    Quyết định của cô ấy trái với mong muốn của gia đình.

  • 請勿違規停車。Qǐng wù wéiguī tíngchē. thanh 3

    Vui lòng không đỗ xe vi phạm quy tắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 違, cùng nghĩa

  • bộ âm bên trong, dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm wéi, nghĩa khác (duy trì)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.