Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

cao to

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伟 là dạng giản thể của 偉, hình thanh: 亻 (nhân, người, biểu nghĩa) + 韦/韋 (vi, biểu âm — cho âm wěi). Nghĩa gốc là to lớn, cao vĩ đại — người đứng ra ngoài tầm thường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vĩ": người (亻) mang bộ da thuộc (韦) to lớn — "vĩ" là vĩ đại, tầm cỡ vượt trội so với người thường.

Gương Hán-Việt

vĩ trong "vĩ đại", "hùng vĩ", "tráng lệ vĩ mô"

Mở khoá kiến thức

Biết 伟 (vĩ) mở khoá: vĩ đại (伟大), hùng vĩ (雄伟), tráng lệ (宏伟).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伟 seal 1
Tiểu triện
伟 liushutong 1
Lưu thư thông

伟 là dạng giản thể của 偉 (thay 韋 bằng 韦). Chữ 偉 hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 韋 (biểu âm, cho âm wěi). Nghĩa gốc là cao lớn, vĩ đại; mở rộng sang vĩ đại về tầm cỡ, thành tựu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是一位伟大的科学家。tā shì yī wèi wěidà de kēxuéjiā. thanh 1

    Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.

  • 长城雄伟壮观。Chángchéng xióngwěi zhuàngguān. thanh 2

    Vạn Lý Trường Thành hùng vĩ tráng lệ.

  • 这座宫殿非常宏伟。zhè zuò gōngdiàn fēicháng hóngwěi. thanh 4

    Cung điện này rất tráng lệ, nguy nga.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wèi và bộ 亻, nghĩa khác (vị trí, người — kính ngữ)

  • cùng âm wèi, nghĩa khác (chưa)

  • là thành phần biểu âm bên trong 伟, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.