Nghĩa tiếng Việt
cao to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伟 là dạng giản thể của 偉, hình thanh: 亻 (nhân, người, biểu nghĩa) + 韦/韋 (vi, biểu âm — cho âm wěi). Nghĩa gốc là to lớn, cao vĩ đại — người đứng ra ngoài tầm thường.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: vĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vĩ": người (亻) mang bộ da thuộc (韦) to lớn — "vĩ" là vĩ đại, tầm cỡ vượt trội so với người thường.
Gương Hán-Việt
vĩ trong "vĩ đại", "hùng vĩ", "tráng lệ vĩ mô"
Mở khoá kiến thức
Biết 伟 (vĩ) mở khoá: vĩ đại (伟大), hùng vĩ (雄伟), tráng lệ (宏伟).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
伟 là dạng giản thể của 偉 (thay 韋 bằng 韦). Chữ 偉 hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 韋 (biểu âm, cho âm wěi). Nghĩa gốc là cao lớn, vĩ đại; mở rộng sang vĩ đại về tầm cỡ, thành tựu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是一位伟大的科学家。
Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.
- 长城雄伟壮观。
Vạn Lý Trường Thành hùng vĩ tráng lệ.
- 这座宫殿非常宏伟。
Cung điện này rất tráng lệ, nguy nga.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.