Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThiên về mô tả quy mô vật chất hoặc kế hoạch lớn lao; 壮观 (zhuàngguān) cũng nghĩa đồ sộ nhưng nhấn hơn vào cảnh tượng ấn tượng trước mắt.
Câu ví dụ
- 长城是一座宏伟的建筑
Vạn Lý Trường Thành là một công trình đồ sộ
- 他们制定了宏伟的发展目标
Họ đặt ra mục tiêu phát triển đầy tham vọng
- 这座大教堂十分宏伟
Nhà thờ lớn này cực kỳ đồ sộ, uy nghi
- 宏伟的蓝图需要一步步实现
Kế hoạch vĩ đại cần được thực hiện từng bước một
Kết hợp thường gặp
- 宏伟蓝图
kế hoạch đầy tham vọng, tầm nhìn vĩ đại
- 宏伟建筑
công trình kiến trúc đồ sộ
- 宏伟目标
mục tiêu vĩ đại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.