Từ vựng tiếng Trung
hóng*guān

Nghĩa tiếng Việt

Hoành quan (vĩ mô) — góc nhìn tổng thể, ở tầm rộng và bao quát; đối lập với vi mô (微观). Thường dùng trong kinh tế và khoa học.

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

7 nét

Bộ: (nhìn thấy)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đi cặp với 微观 (wēiguān — vi mô) trong các bài viết học thuật hay chính sách kinh tế.

Câu ví dụ

  • 我们需要从宏观角度分析这个问题Wǒmen xūyào cóng hóngguān jiǎodù fēnxī zhège wèntí thanh 3

    Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ góc độ vĩ mô

  • 宏观经济政策影响所有人Hóngguān jīngjì zhèngcè yǐngxiǎng suǒyǒu rén thanh 2

    Chính sách kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến mọi người

  • 宏观调控是政府的重要职能Hóngguān tiáokòng shì zhèngfǔ de zhòngyào zhínéng thanh 2

    Điều tiết vĩ mô là chức năng quan trọng của chính phủ

  • 从宏观来看,形势比较乐观Cóng hóngguān lái kàn, xíngshì bǐjiào lèguān thanh 2

    Nhìn từ góc vĩ mô, tình hình khá lạc quan

Kết hợp thường gặp

  • 宏观经济hóngguān jīngjì thanh 2

    kinh tế vĩ mô

  • 宏观调控hóngguān tiáokòng thanh 2

    điều tiết vĩ mô

  • 宏观角度hóngguān jiǎodù thanh 2

    góc độ vĩ mô

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.