Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi cặp với 微观 (wēiguān — vi mô) trong các bài viết học thuật hay chính sách kinh tế.
Câu ví dụ
- 我们需要从宏观角度分析这个问题
Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ góc độ vĩ mô
- 宏观经济政策影响所有人
Chính sách kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến mọi người
- 宏观调控是政府的重要职能
Điều tiết vĩ mô là chức năng quan trọng của chính phủ
- 从宏观来看,形势比较乐观
Nhìn từ góc vĩ mô, tình hình khá lạc quan
Kết hợp thường gặp
- 宏观经济
kinh tế vĩ mô
- 宏观调控
điều tiết vĩ mô
- 宏观角度
góc độ vĩ mô
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.