Nghĩa tiếng Việt
to tát, rộng rãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宏 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà, không gian rộng lớn bên trong) + 厷 (Quăng, biểu âm); chữ hình thanh. Mái nhà 宀 rộng lớn như cánh tay dang ra 厷 — gợi hình ảnh không gian bao la, to lớn. Wiktionary không có glyph origin chi tiết.
Hán-Việt: hoành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoành": mái nhà 宀 rộng như cánh tay 厷 dang hết cỡ — HOÀNH TRÁNG, VĨ ĐẠI, bao la.
Gương Hán-Việt
"hoành" trong: hoành tráng (宏伟, vĩ đại), hoành quan (宏观, vĩ mô)
Mở khoá kiến thức
Biết 宏 (hoành) mở khoá: 宏伟 (hoành tráng, hùng vĩ), 宏观 (vĩ mô), 宏大 (to lớn, vĩ đại) — nhóm từ về quy mô, tầm vóc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có glyph origin chi tiết cho 宏. Chữ gồm 宀 (mái nhà, không gian rộng lớn) + 厷 (cánh tay cong) — khả năng hình thanh: 宀 cho nghĩa (không gian, bao la), 厷 cho âm. Ý nghĩa: to lớn, hoành tráng, rộng lớn. Chưa có nguồn học thuật đủ mạnh hơn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这座宏伟的建筑令人叹为观止。
Tòa nhà hoành tráng này khiến người ta kinh ngạc thán phục.
- 经济学家从宏观角度分析市场。
Các nhà kinh tế học phân tích thị trường từ góc độ vĩ mô.
- 他有宏大的理想,想改变世界。
Anh ấy có lý tưởng vĩ đại, muốn thay đổi thế giới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.