Nghĩa tiếng Việt
(xem: uy di 逶迤 )
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逶 thiếu dữ liệu cấu trúc từ Wiktionary (chỉ ghi {{Han etym}} không khai triển). Bộ 辶 (Sước, đi) có thể gợi ý chuyển động uốn lượn. Không xác nhận được cấu trúc hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: uy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uy": nghĩ đến con đường uốn theo uy thế của núi non — 逶迤 là cảnh sắc quanh co hùng vĩ.
Gương Hán-Việt
uy — dùng trong 逶迤 (uy di, uốn lượn)
Mở khoá kiến thức
Biết 逶 mở khoá từ 逶迤 (uy di — quanh co, dài dằng dặc) dùng trong thơ văn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
逶 chỉ xuất hiện trong từ ghép 逶迤 (uy di) — con đường hay dãy núi uốn lượn, quanh co. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không mô tả chi tiết. Hình tiểu triện cho thấy chữ có mặt từ thời Tần. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 山路逶迤,蜿蜒而上。
Con đường núi uốn khúc, quanh co đi lên.
- 逶迤的小溪流过村庄。
Dòng suối uốn lượn chảy qua làng.
- 长城逶迤于山脊之上。
Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên đỉnh núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.