Nghĩa tiếng Việt
này; a lô (thán từ, tiếng gọi làm người ta phải chú ý)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喂 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 畏 (Uý, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 cho biết nghĩa liên quan đến tiếng gọi, lời thốt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wèi/alo
- /wèi/cho ăn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: uy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Uy" — bật ra một tiếng từ miệng (口) để gọi người chú ý; 喂 là "này, a lô".
Gương Hán-Việt
"uy" cùng âm Hán-Việt với 威 (uy lực); ở đây làm thán từ gọi
Mở khoá kiến thức
Biết 喂 mở khoá tiếng gọi "a lô" khi nghe điện thoại và "cho ăn" (喂养).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喂 là chữ hình thanh ghép 口 (miệng) làm phần nghĩa và 畏 làm phần âm. Bộ miệng cho biết đây là một thán từ, tiếng gọi để gây chú ý ("này, a lô").
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.