Nghĩa tiếng Việt
nôn, mửa, oẹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哕 là giản hoá của 噦. Bộ 口 (khẩu, miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng khi nôn hoặc ợ. Cấu tạo đầy đủ chưa được CHISE phân tích chi tiết.
Hán-Việt: uế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uế": bộ 口 (khẩu, miệng) — tiếng "uế" phát ra khi buồn nôn, giống âm oẹ.
Gương Hán-Việt
uế — liên quan đến "ô uế", điều không sạch sẽ
Mở khoá kiến thức
Biết 哕 giúp đọc văn y học cổ truyền mô tả triệu chứng nôn oẹ, ợ hơi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
哕 (phồn thể: 噦) chỉ âm thanh ợ, tiếng oẹ khi nôn. Wiktionary xác nhận đây là giản hoá của 噦. Bộ 口 (khẩu) chỉ hành động phát âm qua miệng. Tiểu triện và Lục thư thông đều ghi nhận. Chưa có phân tích tự hình chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他感到恶心,不停地哕。
Anh ấy cảm thấy buồn nôn, liên tục oẹ.
- 哕是噦的简化字。
哕 là giản thể của 噦.
- 中医文献中常见哕字。
Chữ 哕 thường gặp trong tài liệu y học cổ truyền Trung Hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.