Nghĩa tiếng Việt
Ngốc nghếch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
臎 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn, định nghĩa chưa rõ ràng (rfdef).
Hán-Việt: tụy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tụy" (tụy): bộ 肉 (thịt) — một chữ cổ liên quan đến bộ phận cơ thể, nghĩa nay đã mờ phai.
Gương Hán-Việt
Chữ 臎 không dùng trong từ Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 臎 giúp nhận diện chữ cổ về giải phẫu trong văn bản y học Hán cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
臎 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt), nghĩa chưa được định nghĩa rõ trong Wiktionary (rfdef). Ký hiệu mc/oc cho thấy chữ có trong văn bản trung cổ/cổ đại nhưng nghĩa đã thất truyền. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 臎是一个极罕见的古汉字。
臎 là một chữ Hán cổ cực kỳ hiếm gặp.
- 古代医书中偶尔出现臎字。
Sách y học cổ đại đôi khi xuất hiện chữ 臎.
- 臎的确切含义至今尚未明确。
Nghĩa chính xác của 臎 đến nay vẫn chưa rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.