Nghĩa tiếng Việt
Ngốc nghếch
Âm Hán Việt
tụy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 18 nét
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm tính từ để miêu tả trạng thái ngốc nghếch hoặc làm danh từ chỉ phao câu của loài chim.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tụy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tụy" (tụy): bộ 肉 (thịt), một chữ cổ liên quan đến bộ phận cơ thể, nghĩa nay đã mờ phai.
Gương Hán-Việt
Chữ 臎 không dùng trong từ Hán-Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 臎 giúp nhận diện chữ cổ về giải phẫu trong văn bản y học Hán cổ.
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 臎是一个极罕见的古汉字。
臎 là một chữ Hán cổ cực kỳ hiếm gặp.
- 古代医书中偶尔出现臎字。
Sách y học cổ đại đôi khi xuất hiện chữ 臎.
- 臎的确切含义至今尚未明确。
Nghĩa chính xác của 臎 đến nay vẫn chưa rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.