Từ vựng tiếng Trung
cuì

Nghĩa tiếng Việt

Ngốc nghếch

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臎 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích chi tiết. Chữ tạo muộn, định nghĩa chưa rõ ràng (rfdef).

Hán-Việt: tụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tụy" (tụy): bộ 肉 (thịt) — một chữ cổ liên quan đến bộ phận cơ thể, nghĩa nay đã mờ phai.

Gương Hán-Việt

Chữ 臎 không dùng trong từ Hán-Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 臎 giúp nhận diện chữ cổ về giải phẫu trong văn bản y học Hán cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臎 thuộc bộ 肉 (nhục — thịt), nghĩa chưa được định nghĩa rõ trong Wiktionary (rfdef). Ký hiệu mc/oc cho thấy chữ có trong văn bản trung cổ/cổ đại nhưng nghĩa đã thất truyền. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臎是一个极罕见的古汉字。cuì shì yī gè jí hǎnjiàn de gǔ hànzì. thanh 4

    臎 là một chữ Hán cổ cực kỳ hiếm gặp.

  • 古代医书中偶尔出现臎字。gǔdài yīshū zhōng ǒu'ěr chūxiàn cuì zì. thanh 3

    Sách y học cổ đại đôi khi xuất hiện chữ 臎.

  • 臎的确切含义至今尚未明确。cuì de quèqiè hányì zhìjīn shàngwèi míngquè. thanh 4

    Nghĩa chính xác của 臎 đến nay vẫn chưa rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cuì, 脆 là giòn/mong manh, thường dùng hơn

  • cùng âm cuì, 粹 là tinh túy, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.