Nghĩa tiếng Việt
cao sừng sững; núi Tung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嵩 = 山(Sơn) + 高(Cao); chữ hội ý. Núi (山) cao ngất (高) — hình ảnh ngọn núi Tung Sơn (Trung Nhạc) hùng vĩ.
Hán-Việt: tung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tung": núi (山) cao (高) tung trời — tung là núi cao sừng sững, đặc biệt là Tung Sơn trong Ngũ Nhạc.
Gương Hán-Việt
tung — trong "Tung Sơn" (嵩山, Trung Nhạc), "tung cao" (嵩高, cao vút)
Mở khoá kiến thức
Biết 嵩 mở khoá: 嵩山 (Tung Sơn, nơi có Thiếu Lâm Tự), 五岳 (Ngũ Nhạc — 5 ngọn núi thiêng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嵩 là chữ hội ý: 山(núi) + 高(cao), biểu thị núi cao sừng sững. Chỉ núi Tung Sơn (嵩山, Trung Nhạc), một trong Ngũ Nhạc của Trung Quốc, nằm ở Hà Nam. Đại triện và tiểu triện xác nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嵩山是五岳之一。
Tung Sơn là một trong Ngũ Nhạc.
- 少林寺位于嵩山脚下。
Thiếu Lâm Tự nằm dưới chân núi Tung Sơn.
- 嵩高万仞,气势雄伟。
Cao vút muôn trượng, khí thế hùng vĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.