Từ vựng tiếng Trung
sōng

Nghĩa tiếng Việt

cao sừng sững; núi Tung

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嵩 = 山(Sơn) + 高(Cao); chữ hội ý. Núi (山) cao ngất (高) — hình ảnh ngọn núi Tung Sơn (Trung Nhạc) hùng vĩ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tung": núi (山) cao (高) tung trời — tung là núi cao sừng sững, đặc biệt là Tung Sơn trong Ngũ Nhạc.

Gương Hán-Việt

tung — trong "Tung Sơn" (嵩山, Trung Nhạc), "tung cao" (嵩高, cao vút)

Mở khoá kiến thức

Biết 嵩 mở khoá: 嵩山 (Tung Sơn, nơi có Thiếu Lâm Tự), 五岳 (Ngũ Nhạc — 5 ngọn núi thiêng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嵩 bigseal 1
Đại triện
嵩 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 嵩 là chữ hội ý: 山(núi) + 高(cao), biểu thị núi cao sừng sững. Chỉ núi Tung Sơn (嵩山, Trung Nhạc), một trong Ngũ Nhạc của Trung Quốc, nằm ở Hà Nam. Đại triện và tiểu triện xác nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嵩山是五岳之一。Sōng Shān shì wǔ yuè zhī yī. thanh 1

    Tung Sơn là một trong Ngũ Nhạc.

  • 少林寺位于嵩山脚下。Shàolínsì wèiyú Sōng Shān jiǎoxià. thanh 4

    Thiếu Lâm Tự nằm dưới chân núi Tung Sơn.

  • 嵩高万仞,气势雄伟。sōng gāo wàn rèn, qìshì xióngwěi. thanh 1

    Cao vút muôn trượng, khí thế hùng vĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山, nghĩa cao/sùng bái, tự dạng gần

  • cùng âm sōng, nghĩa cây thông/thư giãn, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.