Nghĩa tiếng Việt
thả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
縱 = 糸 (biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 從 (Tòng, biểu âm); chữ hình thanh. Sợi dây (糸) theo chiều dọc — gợi nghĩa chiều dọc, thả lỏng, buông thả; âm phần 從 cho phát âm zòng/zōng.
Hán-Việt: tung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tung": sợi tơ (糸) theo chiều tòng dọc — tung tăng buông thả, dọc ngang không gò bó.
Gương Hán-Việt
tung — trong 'tung hoành', 'tung tăng', 'tung tích'
Mở khoá kiến thức
Biết 縱 (tung) mở khoá: tung hoành, tung tăng, tung tích, tung hô — tất cả sắc thái buông thả, dọc chiều trong tiếng Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 縱 là chữ hình thanh (psc): 糸 (sợi tơ/dây, biểu nghĩa) + 從 (biểu âm). Nghĩa gốc: sợi dọc trong dệt vải. Mở rộng: chiều dọc (đối với 橫 ngang), buông thả, phóng túng, thả ra. Cũng nghĩa 'dù cho, dẫu'. Tiểu triện còn lưu dạng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 縱橫天下,無人能擋。
Tung hoành thiên hạ, không ai cản được.
- 他縱情享樂,不顧後果。
Anh ta buông thả vui chơi, không đếm xỉa hậu quả.
- 縱使困難重重,我也不放棄。
Dù khó khăn chồng chất, tôi cũng không bỏ cuộc.
- 這幅地圖以縱橫線標示位置。
Bản đồ này dùng đường dọc ngang để đánh dấu vị trí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.