Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Liên từ连词
zòng

Nghĩa tiếng Việt

thả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc

Âm Hán Việt

tung

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 縱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
17 nét

縱 = 糸 (biểu nghĩa: sợi tơ/dây) + 從 (Tòng, biểu âm); chữ hình thanh. Sợi dây (糸) theo chiều dọc — gợi nghĩa chiều dọc, thả lỏng, buông thả; âm phần 從 cho phát âm zòng/zōng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Liên từ连词

Thường làm động từ chỉ hành động thả lỏng hoặc làm liên từ biểu thị sự nhượng bộ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tung": sợi tơ (糸) theo chiều tòng dọc — tung tăng buông thả, dọc ngang không gò bó.

Gương Hán-Việt

tung — trong 'tung hoành', 'tung tăng', 'tung tích'

Mở khoá kiến thức

Biết 縱 (tung) mở khoá: tung hoành, tung tăng, tung tích, tung hô — tất cả sắc thái buông thả, dọc chiều trong tiếng Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縱 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 縱 là chữ hình thanh (psc): 糸 (sợi tơ/dây, biểu nghĩa) + 從 (biểu âm). Nghĩa gốc: sợi dọc trong dệt vải. Mở rộng: chiều dọc (đối với 橫 ngang), buông thả, phóng túng, thả ra. Cũng nghĩa 'dù cho, dẫu'. Tiểu triện còn lưu dạng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 縱橫天下,無人能擋。zòng héng tiānxià, wú rén néng dǎng. thanh 4

    Tung hoành thiên hạ, không ai cản được.

  • 他縱情享樂,不顧後果。tā zòngqíng xiǎnglè, bùgù hòuguǒ. thanh 1

    Anh ta buông thả vui chơi, không đếm xỉa hậu quả.

  • 縱使困難重重,我也不放棄。zòng shǐ kùnnán chóngchóng, wǒ yě bù fàngqì. thanh 4

    Dù khó khăn chồng chất, tôi cũng không bỏ cuộc.

  • 這幅地圖以縱橫線標示位置。zhè fú dìtú yǐ zòng héng xiàn biāoshì wèizhì. thanh 4

    Bản đồ này dùng đường dọc ngang để đánh dấu vị trí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 縱, cùng nghĩa

  • đồng âm zōng, đều có âm tung Hán-Việt, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.