Từ vựng tiếng Trung
suì

Nghĩa tiếng Việt

bông

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穟 là chữ độc thể, thuộc bộ 禾 (hòa, lúa). Chữ tạo muộn, chưa thấy cấu trúc phân tích rõ ràng trong giáp cốt hay kim văn. Có thể xem như tượng hình bông lúa chín rủ xuống. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuệ": hình ảnh bông lúa 禾 chín rủ xuống — lúa chín là tuệ, sáng suốt như mùa gặt.

Gương Hán-Việt

tuệ trong nghĩa bông lúa chín; ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 穟 mở khoá nhóm từ chỉ lúa chín, bông lúa trong văn ngôn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穟 seal 1
Tiểu triện

穟 thuộc bộ 禾 (lúa), mang nghĩa bông lúa chín, lúa trĩu hạt. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong tiểu triện (hanziyuan). Chưa có phân tích nguồn gốc chính thức từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天,田里的穟低垂着。Qiūtiān, tián lǐ de suì dīchuí zhe. thanh 1

    Mùa thu, những bông lúa trong ruộng rủ xuống.

  • 穟穟禾苗,丰收在望。Suì suì hé miáo, fēngshōu zàiwàng. thanh 4

    Lúa trĩu bông, mùa bội thu đang đến.

  • 古诗常以穟描绘丰年。Gǔshī cháng yǐ suì miáohuì fēngnián. thanh 3

    Thơ cổ thường dùng chữ 穟 để vẽ cảnh năm được mùa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 穗 (tuệ/suì) là dạng phổ thông hơn của 穟, cùng nghĩa bông lúa, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.