Nghĩa tiếng Việt
co lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
縮 là chữ hình thanh: 糸 (mịch — sợi tơ) biểu nghĩa gợi sự co lại như sợi dây rút, 宿 (túc) biểu âm. Giản thể là 缩.
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túc": sợi tơ 糸 rút lại như nghỉ 宿 ngơi — 縮 túc là co lại, thu nhỏ, rút lui.
Gương Hán-Việt
túc trong 縮寫 (túc tả — viết tắt), 壓縮 (áp túc — nén lại), 退縮 (thoái túc — rút lui)
Mở khoá kiến thức
Biết 縮 mở khoá 縮寫 (viết tắt), 壓縮 (nén), 萎縮 (teo nhỏ) — nhóm từ học thuật và kỹ thuật quan trọng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 縮 = 糸 (mịch — sợi, tơ, biểu nghĩa) + 宿 (túc, biểu âm). Nghĩa gốc là sợi dây co lại, rút lại; mở rộng thành: thu nhỏ, rút lui, co cụm. Bộ 糸 gợi hình ảnh sợi dây căng rồi co lại, phù hợp với ngữ nghĩa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這件衣服縮水了,穿不上了。
Cái áo này bị co lại rồi, không mặc vừa nữa.
- 他面對困難總是退縮。
Đối mặt với khó khăn, anh ấy luôn rút lui.
- 壓縮文件可以節省儲存空間。
Nén file có thể tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.