Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

để ngụy tạo với những câu chuyện sai sự thật

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訹 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 朮 (Truật, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Ngôn cho nghĩa (lời nói gian dối, dụ dỗ), 朮 cho âm xù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tuat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tuất": 訹 — lời (言) mê hoặc như những câu chuyện hoang đường — dụ dỗ bằng lời "tuất" (giờ Tuất u tối, lừa bịp trong bóng tối).

Gương Hán-Việt

Tuất — ít dùng trong tiếng Việt; thuật ngữ văn ngôn chỉ hành động dụ dỗ.

Mở khoá kiến thức

Biết 訹 (tuất) giúp nhận nhóm chữ bộ Ngôn chỉ các hành động lời nói tiêu cực trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 訹 là chữ hình thanh gồm 言 (lời nói, biểu nghĩa) và 朮 (biểu âm). Nghĩa là dùng lời nói gian dối để mê hoặc, dụ dỗ người khác tin vào những điều sai sự thật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奸人用甜言蜜语訹惑众人。Jiānrén yòng tián yán mì yǔ xù huò zhòng rén. thanh 1

    Kẻ gian dùng lời đường mật để mê hoặc (訹) mọi người.

  • 訹人以虚言,古书视为大罪。Xù rén yǐ xū yán, gǔ shū shì wéi dà zuì. thanh 4

    訹 người bằng lời hư dối, sách cổ coi là tội lớn.

  • 訹字今已少用。Xù zì jīn yǐ shǎo yòng. thanh 4

    Chữ 訹 ngày nay ít dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa dụ dỗ, nhưng 誘 phổ biến hơn trong tiếng Hán hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.