Nghĩa tiếng Việt
trang sức sặc sỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绚 là dạng giản thể của 絢, thay bộ 糹 bằng 纟. Chữ hình thanh: 纟 (tơ lụa) biểu nghĩa — màu sắc rực rỡ của vải dệt; 旬 cho âm gần xuàn.
Hán-Việt: tuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuần": tơ (纟) dệt tuần tự từng màu rực (旬) — vải lụa nhiều màu xen kẽ tạo nên vẻ lộng lẫy.
Gương Hán-Việt
绚 trong "绚丽" (tuần lệ — lộng lẫy, rực rỡ), "绚烂" (tuần lạn — chói lọi).
Mở khoá kiến thức
Biết 绚 mở khoá từ miêu tả vẻ đẹp: 绚丽 (lộng lẫy), 绚烂 (chói lọi), 绚丽多彩 (muôn màu rực rỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
绚 là dạng giản thể của 絢. Chữ hình thanh: bộ 糹 (tơ lụa) biểu nghĩa — màu sắc rực rỡ trên vải; 旬 biểu âm. Nghĩa gốc là màu sắc lụa rực rỡ; sau mở rộng sang nghĩa rực rỡ, lộng lẫy nói chung.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 烟花绚丽多彩,美极了。
Pháo hoa rực rỡ muôn màu, đẹp vô cùng.
- 秋天的树叶色彩绚烂。
Lá cây mùa thu màu sắc chói lọi.
- 她穿着一件绚丽的旗袍。
Cô ấy mặc một chiếc sườn xám lộng lẫy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.