Nghĩa tiếng Việt
gỉ (kim loại)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鏽 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 肅 (Túc, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, phần 肅 cung cấp âm đọc xiù.
Hán-Việt: tú
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tú": gỉ sét 鏽 = 金 (kim, kim loại) + 肅 (túc, nghiêm ngặt) — kim loại bị "túc" (thu lại, teo tóp) dưới tác động của gỉ sét — phản ứng oxy hóa "nghiêm nghị" không thể tránh.
Gương Hán-Việt
Tú trong "gỉ tú" hay từ Hán-Việt "tú" trong thêu thùa — nhưng 鏽 là nghĩa kim loại gỉ, không phải thêu.
Mở khoá kiến thức
Biết 鏽 mở khoá từ vựng khoa học vật liệu: 生鏽 (gỉ sét), 防鏽 (chống gỉ), 不鏽鋼 (thép không gỉ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 鏽 là chữ hình thanh, gồm 金 (biểu nghĩa: kim loại) + 肅 (biểu âm). Nghĩa: gỉ sét, ăn mòn kim loại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm chi tiết. Dạng giản thể là 锈.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鐵門上長滿了鏽。
Cánh cửa sắt đầy gỉ sét.
- 不鏽鋼不容易生鏽。
Thép không gỉ khó bị rỉ sét.
- 要防止金屬生鏽,需要定期保養。
Để ngăn kim loại gỉ sét, cần bảo dưỡng định kỳ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.