Từ vựng tiếng Trung
xiù

Nghĩa tiếng Việt

gỉ (kim loại)

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏽 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 肅 (Túc, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, phần 肅 cung cấp âm đọc xiù.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tú": gỉ sét 鏽 = 金 (kim, kim loại) + 肅 (túc, nghiêm ngặt) — kim loại bị "túc" (thu lại, teo tóp) dưới tác động của gỉ sét — phản ứng oxy hóa "nghiêm nghị" không thể tránh.

Gương Hán-Việt

Tú trong "gỉ tú" hay từ Hán-Việt "tú" trong thêu thùa — nhưng 鏽 là nghĩa kim loại gỉ, không phải thêu.

Mở khoá kiến thức

Biết 鏽 mở khoá từ vựng khoa học vật liệu: 生鏽 (gỉ sét), 防鏽 (chống gỉ), 不鏽鋼 (thép không gỉ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 鏽 là chữ hình thanh, gồm 金 (biểu nghĩa: kim loại) + 肅 (biểu âm). Nghĩa: gỉ sét, ăn mòn kim loại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm chi tiết. Dạng giản thể là 锈.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐵門上長滿了鏽。Tiě mén shàng zhǎngmǎnle xiù. thanh 3

    Cánh cửa sắt đầy gỉ sét.

  • 不鏽鋼不容易生鏽。Bùxiùgāng bù róngyì shēng xiù. thanh 4

    Thép không gỉ khó bị rỉ sét.

  • 要防止金屬生鏽,需要定期保養。Yào fángzhǐ jīnshǔ shēng xiù, xūyào dìnqī bǎoyǎng. thanh 4

    Để ngăn kim loại gỉ sét, cần bảo dưỡng định kỳ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鏽, cùng nghĩa gỉ sét

  • đồng âm xiù, cùng phần 肅, nhưng nghĩa là thêu thùa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.