Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cung kính; gấp, kíp, vội

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肅 = 𦘒 (biểu nghĩa: tay cầm bút/chổi) + 𣶒 (biểu nghĩa: vực thẳm); chữ hội ý (ic). Hình ảnh người cầm bút/chổi bên bờ vực — gợi sự cẩn trọng, nghiêm túc, trang nghiêm khi xử lý công việc.

Hán-Việt: túc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "túc": tay cầm bút bên vực thẳm — làm việc với sự cẩn trọng "túc" mực, trang nghiêm như đứng trước cái vực.

Gương Hán-Việt

túc trong "nghiêm túc" (nghiêm chỉnh, cẩn thận), "túc thanh" (thanh trừ, loại bỏ).

Mở khoá kiến thức

Biết 肅/túc mở khoá: 肅靜 (túc tĩnh — im lặng trang nghiêm), 嚴肅 (nghiêm túc — trang trọng), 肅清 (túc thanh — thanh trừ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肅 seal 1
Tiểu triện

肅 (sù): chữ hội ý (ic). Gồm 𦘒 (tay cầm bút/chổi, biểu nghĩa) và 𣶒 (vực thẳm, biểu nghĩa). Một cách giải thích: hình ảnh người đang quét hoặc đi với gậy bên vực thẳm — truyền tải sự trang nghiêm hoặc xử lý công việc một cách kính cẩn. Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請大家保持肅靜。qǐng dàjiā bǎochí sùjìng. thanh 3

    Mời mọi người giữ im lặng trang nghiêm.

  • 他的態度非常嚴肅。tā de tàidu fēicháng yánsù. thanh 1

    Thái độ của anh ấy rất nghiêm túc.

  • 政府決定肅清腐敗。zhèngfǔ juédìng sùqīng fǔbài. thanh 4

    Chính phủ quyết định thanh trừ tham nhũng.

  • 法庭上氣氛莊肅。fǎtíng shàng qìfēn zhuāngsù. thanh 3

    Không khí trong tòa án trang nghiêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 肃 là dạng giản thể của 肅, cùng nghĩa trang nghiêm

  • 萧 (tiêu — cây sậy, u buồn) có hình dạng gần giống khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.